字迹【字跡】
[zì jì] [字 迹]
chữ viết tay
手写字留下的痕迹;笔迹。
这封信上的字迹非常工整,一看就是用心写的。
zhè fēng xìn shàng de zì jì fēi cháng gōng zhěng, yí kàn jiù shì yòng xīn xiě de.Nét chữ trên bức thư này rất nắn nót, nhìn qua là biết viết rất tỉ mỉ.
他用钢笔写信,字迹非常漂亮。
tā yòng gāng bǐ xiě xìn, zì jì fēi cháng piào liang.Anh ấy dùng bút máy viết thư, nét chữ rất đẹp.
这对联字迹工整,寓意十分吉祥。
zhè duì lián zì jì gōng zhěng, yù yì shí fēn jí xiáng.Cặp câu đối này nét chữ ngay ngắn, mang ý nghĩa rất tốt lành.
他字迹潦草,老师批改时很吃力。
tā zì jì liáo cǎo, lǎo shī pī gǎi shí hěn chī lì.Chữ viết của cậu ấy nguệch ngoạc khiến giáo viên chấm bài rất vất vả.