踪迹【蹤跡】
[zōng jì] [踪 迹]
dấu chân; vết đường; vết chân
行动留下的痕迹或线索
警察在树林里仔细寻找嫌疑人的踪迹。
jǐng chá zài shù lín lǐ zǐ xì xún zhǎo xián yí rén de zōng jì.Cảnh sát tìm kiếm kỹ lưỡng dấu vết của nghi phạm trong rừng.
[zōng jì] [踪 迹]
dấu chân; vết đường; vết chân
行动留下的痕迹或线索
警察在树林里仔细寻找嫌疑人的踪迹。
jǐng chá zài shù lín lǐ zǐ xì xún zhǎo xián yí rén de zōng jì.Cảnh sát tìm kiếm kỹ lưỡng dấu vết của nghi phạm trong rừng.