印迹[yìn jì] [印 迹]Lưu từKhácdấu chânChữ trong từ印yìnin迹jìdấu chânTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)印刷yìn shuāHSK 5in ấn踪迹zōng jìHSK 6dấu chân古迹gǔ jìHSK 7di tích lịch sử痕迹hén jìHSK 7dấu vết轨迹guǐ jìHSK 7quỹ đạo事迹shì jìHSK 8hành động奇迹qí jìHSK 8phép màu印章yìn zhāngHSK 9con dấuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chân踪迹zōng jìHSK 6dấu chân足迹zú jìHSK 9dấu chân圴zhuódấu chân迹jìdấu chân足印zú yìndấu chân