圴[zhuó]Lưu từKhácdấu chânTừ cận nghĩa:脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chân踪迹zōng jìHSK 6dấu chân足迹zú jìHSK 9dấu chân迹jìdấu chân印迹yìn jìdấu chân足印zú yìndấu chân