足印[zú yìn] [足 印]Lưu từKhácdấu chânChữ trong từ足zú(dạng kết hợp) bàn chân印yìninTừ ghép:碳足印tàn zú yìndấu chân carbonTừ cùng chữ:打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu复印fù yìnHSK 3sao chép足够zú gòuHSK 3đủ足球zú qiúHSK 3quả bóng đá脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chân足以zú yǐHSK 6đủ để...足迹zú jìHSK 9dấu chân足智多谋zú zhì duō móuHSK 9thông tháiTừ cận nghĩa:脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chân踪迹zōng jìHSK 6dấu chân足迹zú jìHSK 9dấu chân圴zhuódấu chân迹jìdấu chân印迹yìn jìdấu chân