碳足印[tàn zú yìn] [碳 足 印]Lưu từKhácdấu chân carbonChữ trong từ碳tàncacbon (hoá học)足zú(dạng kết hợp) bàn chân印yìninTừ cùng chữ:打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu复印fù yìnHSK 3sao chép脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chânTừ cận nghĩa:碳足迹tàn zú jìdấu chân carbon