事迹【事蹟】
[shì jì] [事 迹]
hành động; thành tựu trong quá khứ; sự kiện quan trọng trong quá khứ
过去所做过的突出事情或成就。
这本书详细记录了他在战争年代的英雄事迹,令读者深受感动。
zhè běn shū xiáng xì jì lù le tā zài zhàn zhēng nián dài de yīng xióng shì jì, lìng dú zhě shēn shòu gǎn dòng.Cuốn sách này ghi lại chi tiết những hành động anh hùng của ông trong thời chiến, khiến độc giả vô cùng xúc động.
他的壮烈事迹感动了所有人。
tā de zhuàng liè shì jì gǎn dòng le suǒ yǒu rén.Sự tích dũng cảm của anh ấy đã làm cảm động tất cả mọi người.
英雄的事迹深深激励了这代青年。
yīng xióng de shì jì shēn shēn jī lì le zhè dài qīng nián.Tấm gương của anh hùng đã khích lệ sâu sắc thế hệ thanh niên này.
他的英雄事迹很快变得家喻户晓。
tā de yīng xióng shì jì hěn kuài biàn de jiā yù hù xiǎo.Hành động anh hùng của anh ấy nhanh chóng được mọi người biết đến.