篡党[cuàn dǎng] [篡 党]Lưu từKhácchiếm đoạt lãnh đạo của đảngChữ trong từ篡cuànchiếm đoạt党dǎngđảngTừ cùng chữ:政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị