篡窃[cuàn qiè] [篡 窃]Lưu từKhácsoán đoạt; chiếm đoạtChữ trong từ篡cuànchiếm đoạt窃qièăn trộmTừ cùng chữ:盗窃dào qièHSK 7ăn trộmTừ cận nghĩa:篡夺cuàn duósoán đoạt