XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
簸箕
[bò jī] [簸 箕]
Lưu từ
Khác
rổ sàng bằng liễu hoặc tre; đồ hốt rác
Chữ trong từ
簸
bǒ
sàng
箕
jī
giỏ sàng