XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
米糠
[mǐ kāng] [米 糠]
Lưu từ
Khác
cám
Chữ trong từ
米
mǐ
gạo
糠
kāng
vỏ trấu
Từ cùng chữ:
米饭
mǐ fàn
HSK 1
(cơm) đã nấu