XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
糠疹
[kāng zhěn] [糠 疹]
Lưu từ
Khác
bệnh vảy phấn (y học)
Chữ trong từ
糠
kāng
vỏ trấu
疹
zhěn
bệnh sởi