疹[zhěn]Lưu từKhácbệnh sởi; phát banTừ ghép:丘疹qiū zhěnmụn nhọt湿疹shī zhěnchàm疱疹pào zhěnmụn rộp疹子zhěn ziphát ban痲疹má zhěnbiến thể của 麻疹 (má zhěn)皮疹pí zhěnphát ban糠疹kāng zhěnbệnh vảy phấn (y học)风疹fēng zhěnbệnh rubella麻疹má zhěnbệnh sởiXem thêm (9)Từ cận nghĩa:麻疹má zhěnbệnh sởi