皮疹[pí zhěn] [皮 疹]Lưu từKhácphát banChữ trong từ皮pída疹zhěnbệnh sởiTừ cùng chữ:皮包pí bāoHSK 3túi xách皮肤pí fūHSK 5da皮鞋pí xiéHSK 5giày da皮球pí qiúHSK 6quả bóng (làm bằng cao su, da v.v.)皮革pí géHSK 6da皮带pí dàiHSK 8dây đeoTừ cận nghĩa:疹子zhěn ziphát ban