麻疹[má zhěn] [麻 疹]Lưu từKhácbệnh sởiChữ trong từ麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.疹zhěnbệnh sởiTừ ghép:荨麻疹xún má zhěnchứng mề đay德国麻疹dé guó má zhěnbệnh sởi ĐứcTừ cùng chữ:麻烦má fanHSK 3rắc rối麻将má jiàngHSK 8mạt chược麻木má mùHSK 8tê liệt麻痹má bìHSK 8tê liệt麻辣má làHSK 8cay và tê麻醉má zuìHSK 8gây têTừ cận nghĩa:疹zhěnbệnh sởi