丘疹[qiū zhěn] [丘 疹]Lưu từKhácmụn nhọtChữ trong từ丘qiūgò đất疹zhěnbệnh sởiTừ cùng chữ:丘陵qiū língHSK 8đồi núiTừ cận nghĩa:疔dīngmụn nhọt疖jiēmụn nhọt疱pàomụn nhọt痘dòumụn nhọt痘疱dòu pàomụn nhọt粉刺fěn cìmụn nhọt