粉刺[fěn cì] [粉 刺]Lưu từKhácmụn nhọt; mụn trứng cá; mụn đầu đenChữ trong từ粉fěnbột刺cìgaiTừ cùng chữ:粉末fěn mòHSK 6bột mịn粉色fěn sèHSK 6màu hồng冲刺chōng cìHSK 7(thể thao) chạy nước rút粉丝fěn sīHSK 7bún tàu粉碎fěn suìHSK 7nghiền nát讽刺fěng cìHSK 7châm biếmTừ cận nghĩa:疔dīngmụn nhọt疖jiēmụn nhọt疱pàomụn nhọt痘dòumụn nhọt丘疹qiū zhěnmụn nhọt痘疱dòu pàomụn nhọt