疔[dīng]Lưu từKhácmụn nhọt; ung nhọtTừ ghép:指疔zhǐ dīnglở móng tay暗疔àn dīngnhọt ở nách趾疔zhǐ dīngmụn nhọt trên ngón chânTừ cận nghĩa:疖jiēmụn nhọt疱pàomụn nhọt痘dòumụn nhọt丘疹qiū zhěnmụn nhọt痘疱dòu pàomụn nhọt粉刺fěn cìmụn nhọt