痘
[dòu]
mụn nhọt; nốt mủ
她的鼻子上长了一个小痘痘。
tā de bí zi shàng cháng le yí gè xiǎo dòu dòu.Trên mũi cô ấy mọc một nốt mụn nhỏ.
许多青少年在青春期会出现长痘的现象。
xǔ duō qīng shào nián zài qīng chūn qī huì chū xiàn cháng dòu de xiàn xiàng.Nhiều thanh thiếu niên bị nổi mụn ở tuổi dậy thì.