痘痕[dòu hén] [痘 痕]Lưu từKhácvết rỗChữ trong từ痘dòumụn nhọt痕hénvết sẹoTừ cùng chữ:伤痕shāng hénHSK 8vết sẹo裂痕liè hénHSK 8vết nứtTừ cận nghĩa:痘痂dòu jiāvết rỗ痘瘢dòu bānvết rỗ