牛痘[niú dòu] [牛 痘]Lưu từKhácbệnh đậu bòChữ trong từ牛niúcon bò痘dòumụn nhọtTừ ghép:牛痘病niú dòu bìngbệnh đậu mùa bòTừ cùng chữ:牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò牛仔裤niú zǎi kùHSK 5quần jean