粉碎
[fěn suì] [粉 碎]
nghiền nát; đập vỡ; làm tan tành
碎裂成粉末或小块
这台机器能迅速把坚硬的石头粉碎成细砂。
zhè tái jī qì néng xùn sù bǎ jiān yìng de shí tou fěn suì chéng xì shā.Chiếc máy này có thể nhanh chóng nghiền nát đá cứng thành cát mịn.
vỡ vụn; tan tành
碎裂成粉末或无数细块的状态
玻璃杯掉在地上摔得粉碎。
bō lí bēi diào zài dì shàng shuāi de fěn suì.Cốc thủy tinh rơi xuống đất vỡ tan tành.