破碎
[pò suì] [破 碎]
đập vỡ thành mảnh; vỡ tan
完整的东西破成许多碎片
父母的争吵给孩子破碎的心灵留下了难以愈合的创伤。
fù mǔ de zhēng chǎo gěi hái zi pò suì de xīn líng liú xià le nán yǐ yù hé de chuāng shāng.Sự cãi vã của cha mẹ đã để lại vết thương khó lành trong tâm hồn vụn vỡ của đứa trẻ.
nghiền vỡ, đập vỡ (quặng, đá)
使坚硬物料变成碎块
这台机器主要用于破碎坚硬的岩石。
zhè tái jī qì zhǔ yào yòng yú pò suì jiān yìng de yán shí.Cỗ máy này chủ yếu dùng để đập vỡ những tảng đá cứng.
长期的风化作用使坚硬的岩石破碎。
cháng qī de fēng huà zuò yòng shǐ jiān yìng de yán shí pò suì.Tác động phong hóa lâu dài khiến đá cứng bị vỡ vụn.