破灭【破滅】
[pò miè] [破 灭]
bị tan vỡ; bị tiêu hủy (hy vọng, ảo tưởng v.v.)
彻底消失或幻灭
残酷的现实彻底击碎了他一夜暴富的破灭幻想。
cán kù de xiàn shí chè dǐ jī suì le tā yí yè bào fù de pò miè huàn xiǎng.Hiện thực tàn khốc đã hoàn toàn đập tan ảo tưởng phát tài sau một đêm của anh ấy, khiến hy vọng tan vỡ.