熄灭【熄滅】
[xī miè] [熄 灭]
ngừng cháy; tắt (lửa); tàn lụi
停止燃烧;火或灯光灭掉。
狂风瞬间熄灭了桌上的蜡烛。
kuáng fēng shùn jiān xī miè le zhuō shàng de là zhú.Cơn gió lớn ngay lập tức thổi tắt ngọn nến trên bàn.
[xī miè] [熄 灭]
ngừng cháy; tắt (lửa); tàn lụi
停止燃烧;火或灯光灭掉。
狂风瞬间熄灭了桌上的蜡烛。
kuáng fēng shùn jiān xī miè le zhuō shàng de là zhú.Cơn gió lớn ngay lập tức thổi tắt ngọn nến trên bàn.