破案
[pò àn] [破 案]
phá án; bàn cũ tồi tàn
侦破刑事案件
警方经过数月的精密侦查,终于成功破案并抓获嫌疑人。
jǐng fāng jīng guò shù yuè de jīng mì zhēn chá, zhōng yú chéng gōng pò àn bìng zhuā huò xián yí rén.Cảnh sát sau nhiều tháng điều tra tỉ mỉ cuối cùng đã phá án thành công và bắt giữ nghi phạm.
严密的推理帮助警察找到了破案线索。
yán mì de tuī lǐ bāng zhù jǐng chá zhǎo dào le pò àn xiàn suǒ.Sự suy luận chặt chẽ đã giúp cảnh sát tìm ra manh mối phá án.