细胞破碎[xì bāo pò suì] [细 胞 破 碎]Lưu từKhác(biotechnology) phá vỡ tế bàoChữ trong từ细xìmỏng hoặc thon胞bāonhau thai破pòhỏng碎suì(động từ ngoại động hoặc nội động) vỡ thành mảnhTừ cùng chữ:细致xì zhìHSK 4tinh tế细节xì jiéHSK 4chi tiết细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn粉碎fěn suìHSK 7nghiền nát破碎pò suìHSK 8đập vỡ thành mảnh细微xì wēiHSK 9nhỏ bé细心xì xīnHSK 9cẩn thận细腻xì nìHSK 9(da, v.v.) mịn màng