丘陵
[qiū líng] [丘 陵]
đồi núi
连绵起伏的地形高地
我国南方许多茶园都分布在起伏连绵的丘陵地带。
wǒ guó nán fāng xǔ duō chá yuán dōu fēn bù zài qǐ fú lián mián de qiū líng dì dài.Nhiều đồi chè ở miền nam nước tôi phân bố trên các vùng đồi núi nhấp nhô liên tiếp.
[qiū líng] [丘 陵]
đồi núi
连绵起伏的地形高地
我国南方许多茶园都分布在起伏连绵的丘陵地带。
wǒ guó nán fāng xǔ duō chá yuán dōu fēn bù zài qǐ fú lián mián de qiū líng dì dài.Nhiều đồi chè ở miền nam nước tôi phân bố trên các vùng đồi núi nhấp nhô liên tiếp.