湿疹[shī zhěn] [湿 疹]Lưu từKhácchàmChữ trong từ湿shīẩm疹zhěnbệnh sởiTừ cùng chữ:湿度shī dùHSK 8mức độ ẩm湿润shī rùnHSK 8ẩm ướtTừ cận nghĩa:慢mànHSK 1chậm着zheHSK 1trợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễn碰pèngHSK 2chạm接触jiē chùHSK 5chạm迟缓chí huǎnHSK 6chậm缓huǎnHSK 7chậm触摸chù mōHSK 7chạm触chùchạm圆点yuán diǎnchấmXem thêm (3)