圆点[yuán diǎn] [圆 点]Lưu từKhácchấmChữ trong từ圆yuánhình tròn点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu圆满yuán mǎnHSK 4hài lòng晚点wǎn diǎnHSK 4(tàu xe, v.v.) trễXem thêm (3)Từ cận nghĩa:慢mànHSK 1chậm着zheHSK 1trợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễn碰pèngHSK 2chạm接触jiē chùHSK 5chạm迟缓chí huǎnHSK 6chậm缓huǎnHSK 7chậm触摸chù mōHSK 7chạm触chùchạm徐缓xú huǎnchậmXem thêm (3)