紫胀[zǐ zhàng] [紫 胀]Lưu từKhácbị đỏ và sưngChữ trong từ紫zǐmàu tím胀zhàngsưngTừ cùng chữ:膨胀péng zhàngHSK 8mở rộngTừ cận nghĩa:又红又肿yòu hóng yòu zhǒngbị đỏ và sưng (thành ngữ)