纬锦[wěi jǐn] [纬 锦]Lưu từKhácgấm sợi ngang; vải dệt với sợi ngang nhiều màuChữ trong từ纬wěivĩ độ锦jǐngấmTừ cùng chữ:纬度wěi dùHSK 9vĩ độ