纸鹞[zhǐ yào] [纸 鹞]Lưu từKhácdiềuChữ trong từ纸zhǐgiấy鹞yàochim ưng nhỏTừ cận nghĩa:风筝fēng zhēngHSK 7diều嗉囊sù nángdiều (giải phẫu của chim, động vật thân mềm, v.v.)