纹缕[wén lǚ] [纹 缕]Lưu từKháchoa văn có vân; nếp nhăn; đường vân (trong đá cẩm thạch hoặc dấu vân tay)Chữ trong từ纹wénđường缕lǚlượng từ chỉ sợi, luồng, tia mảnhTừ ghép:纹缕儿wén lǚ rbiến thể er hoá của 纹缕 (wén lu:3)Từ cận nghĩa:纹路wén lùhoa văn có vân