缕【縷】
[lǚ]
lượng từ chỉ sợi, luồng, tia mảnh
量词,用于细长的东西或微弱的光烟
清晨,一缕阳光透过窗帘照进房间,让人感到格外温暖。
qīng chén, yì lǚ yáng guāng tòu guò chuāng lián zhào jìn fáng jiān, ràng rén gǎn dào gé wài wēn nuǎn.Buổi sáng sớm, một tia nắng xuyên qua rèm cửa chiếu vào phòng, khiến người ta cảm thấy ấm áp lạ thường.
sợi chỉ, sợi tơ mảnh
线、麻或头发等细丝
织布机上挂满了彩色的丝缕。
zhī bù jī shàng guà mǎn le cǎi sè de sī lǚ.Trên khung cửi treo đầy những sợi tơ nhiều màu.
tỉ mỉ, chi tiết
逐一;详细
报告中将各项原因缕述得很清楚。
bào gào zhōng jiàng gè xiàng yuán yīn lǚ shù de hěn qīng chǔ.Báo cáo đã trình bày cặn kẽ từng nguyên nhân rất rõ ràng.
清晨的第一缕曙光照亮了整个校园。
qīng chén de dì yī lǚ shǔ guāng zhào liàng le zhěng gè xiào yuán.Tia sáng bình minh đầu tiên của buổi sáng sớm đã chiếu sáng toàn bộ khuôn viên trường.