葛缕子[gě lǚ zi] [葛 缕 子]Lưu từKháccaraway; thì là Ba Tư (Carum carvi)Chữ trong từ葛gécây sắn dây (Pueraria lobata)缕lǚlượng từ chỉ sợi, luồng, tia mảnh子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)