缕述
[lǚ shù] [缕 述]
kể lại một cách chi tiết
报告中将各项原因缕述得很清楚。
bào gào zhōng jiàng gè xiàng yuán yīn lǚ shù de hěn qīng chǔ.Báo cáo đã trình bày cặn kẽ từng nguyên nhân rất rõ ràng.
[lǚ shù] [缕 述]
kể lại một cách chi tiết
报告中将各项原因缕述得很清楚。
bào gào zhōng jiàng gè xiàng yuán yīn lǚ shù de hěn qīng chǔ.Báo cáo đã trình bày cặn kẽ từng nguyên nhân rất rõ ràng.