讲述【講述】
[jiǎng shù] [讲 述]
kể về; thuật lại; trình bày
把事情和情节说出来。
他向大家讲述了自己海外留学的精彩经历。
tā xiàng dà jiā jiǎng shù le zì jǐ hǎi wài liú xué de jīng cǎi jīng lì.Anh ấy đã kể cho mọi người nghe về trải nghiệm du học nước ngoài tuyệt vời của mình.
这部电视剧讲述宫廷里的斗争。
zhè bù diàn shì jù jiǎng shù gōng tíng lǐ de dòu zhēng.Bộ phim truyền hình này kể về những cuộc đấu tranh trong triều đình.
这部历史剧讲述了清初的故事。
zhè bù lì shǐ jù jiǎng shù le qīng chū de gù shì.Bộ phim truyền hình lịch sử này kể về câu chuyện đầu thời Thanh.
这本童话书讲述了一个神奇的故事。
zhè běn tóng huà shū jiǎng shù le yí gè shén qí de gù shì.Cuốn sách truyện cổ tích này kể về một câu chuyện kỳ diệu.