叙述【敘述】
[xù shù] [叙 述]
kể (một câu chuyện hoặc thông tin); nói về; thuật lại
用语言文字陈述事情经过
老师让我们用中文叙述自己的假期计划。
lǎo shī ràng wǒ men yòng zhōng wén xù shù zì jǐ de jià qī jì huà.Giáo viên yêu cầu chúng ta dùng tiếng Trung kể kế hoạch kỳ nghỉ của mình.
lời kể; sự thuật lại
指叙述的内容或文字
他的叙述条理清晰,让人一目了然。
tā de xù shù tiáo lǐ qīng xī, ràng rén yí mù liǎo rán.Lời kể của anh ấy rất mạch lạc, khiến người khác nhìn là hiểu ngay.
这部小说采用了第一人称视角进行叙述。
zhè bù xiǎo shuō cǎi yòng le dì yī rén chēng shì jiǎo jìn xíng xù shù.Cuốn tiểu thuyết này sử dụng góc nhìn ngôi thứ nhất để kể chuyện.
