综合叙述[zōng hé xù shù] [综 合 叙 述]Lưu từKháctóm tắt; một bản tóm tắtChữ trong từ综zèngsợi dây trong khung cửi合héđóng叙xùkể述shù(hình thức kết hợp) trình bàyTừ cùng chữ:描述miáo shùHSK 4mô tả综合zōng héHSK 4toàn diện表述biǎo shùHSK 7diễn đạt阐述chǎn shùHSK 7trình bày陈述chén shùHSK 7một sự khẳng định上述shàng shùHSK 8đã nói ở trên讲述jiǎng shùHSK 8kể về论述lùn shùHSK 8trình bày叙述xù shùHSK 9kể (một câu chuyện hoặc thông tin)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt概括gài kuòHSK 4tóm tắt大纲dà gāngHSK 5tóm tắt摘要zhāi yàoHSK 6tóm tắt简介jiǎn jièHSK 6tóm tắt归纳guī nàHSK 7tóm tắt综上所述zōng shàng suǒ shùHSK 9tóm tắt包举bāo jǔtóm tắt大要dà yàotóm tắtXem thêm (3)