讲【講】
[jiǎng]
nói; giải thích; đàm phán
用语言表达、讲解或商谈
老师在给我们讲课。
lǎo shī zài gěi wǒ men jiǎng kè.Thầy giáo đang giảng bài cho chúng tôi.
我现在讲的方法,你听懂了吗?
wǒ xiàn zài jiǎng de fāng fǎ, nǐ tīng dǒng le ma?Phương pháp mình vừa giảng, cậu nghe hiểu chưa?
Trong bài: Ôn thi cùng bạn · Bổ ngữ kết quả 完 / 懂 / 到这部电影讲了一个爱国的故事。
zhè bù diàn yǐng jiǎng le yí gè ài guó de gù shì.Bộ phim này kể về một câu chuyện yêu nước.
上次老师讲的要求,你听得懂吗?
shàng cì lǎo shī jiǎng de yāo qiú, nǐ tīng de dǒng ma?Lần trước yêu cầu thầy giáo giảng, bạn có nghe hiểu không?
Trong bài: Có viết xong bài văn kịp giờ không · Bổ ngữ khả năng