XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

讲学【講學】

[jiǎng xué] [讲 HỌC]

giảng dạy (về một ngành học)

进行学术性的讲授或讲座。

著名教授将于下周前往北京大学讲学。

zhù míng jiào shòu jiāng yú xià zhōu qián wǎng běi jīng dà xué jiǎng xué.

Giáo sư nổi tiếng sẽ đến Đại học Bắc Kinh giảng dạy vào tuần tới.

学校专门延请了外国专家来校讲学。

xué xiào zhuān mén yán qǐng le wài guó zhuān jiā lái xiào jiǎng xué.

Nhà trường đã đặc biệt mời các chuyên gia nước ngoài đến trường giảng dạy.

这位著名学者受邀前往多所海外知名高校作客讲学。

zhè wèi zhù míng xué zhě shòu yāo qián wǎng duō suǒ hǎi wài zhī míng gāo xiào zuò kè jiǎng xué.

Học giả nổi tiếng này được mời đến nhiều trường đại học danh tiếng ở nước ngoài để lưu trú giảng dạy.