丝缕
[sī lǚ] [丝 缕]
sợi tơ
织布机上挂满了彩色的丝缕。
zhī bù jī shàng guà mǎn le cǎi sè de sī lǚ.Trên khung cửi treo đầy những sợi tơ nhiều màu.
[sī lǚ] [丝 缕]
sợi tơ
织布机上挂满了彩色的丝缕。
zhī bù jī shàng guà mǎn le cǎi sè de sī lǚ.Trên khung cửi treo đầy những sợi tơ nhiều màu.