不绝如缕[bù jué rú lǚ] [BẤT 绝 如 缕]Lưu từKhácngàn cân treo sợi tóc; rất bấp bênh; gần như tuyệt chủngChữ trong từ不bùBẤTkhông绝juétuyệt đối如rúnhư缕lǚlượng từ chỉ sợi, luồng, tia mảnhTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:千钧一发qiān jūn yī fàHSK 8ngàn cân treo sợi tóc (thành ngữ)