绁[xiè]Lưu từKhácbuộc; trói; dắt bằng dâyTừ cận nghĩa:束shùHSK 3buộc步bùHSK 3một bước绑bǎngHSK 7buộc迈màiHSK 8bước敿jiǎobuộc (dây)縢téngbuộc绹táobuộc缯zèngbuộc踖jíbướcXem thêm (3)