绑桩[bǎng zhuāng] [绑 桩]Lưu từKhác(Đài Loan) mua chuộc người có ảnh hưởng (trong bầu cử, mời thầu, v.v.)Chữ trong từ绑bǎngbuộc桩zhuāngcọcTừ cùng chữ:绑架bǎng jiàHSK 7bắt cóc