缅甸[miǎn diàn] [缅 甸]Lưu từKhácMyanmar (hoặc Burma)Chữ trong từ缅miǎnxa甸diànvùng ngoại ô hoặc vùng venTừ ghép:缅甸语miǎn diàn yǔtiếng Miến Điện (ngôn ngữ của Myanmar)缅甸联邦miǎn diàn lián bāngLiên bang Myanmar, tên chính thức của Burma 1998-2010Từ cùng chữ:沉甸甸chén diàn diànHSK 7nặng缅怀miǎn huáiHSK 8tưởng niệm