缰绳[jiāng shéng] [缰 绳]Lưu từKhácdây cươngChữ trong từ缰jiāngbiến thể của 缰 (jiāng)绳shéngdây thừngTừ cận nghĩa:辔pèidây cương靮dídây cương靳jìndây cương鞚kòngdây cương鞥ēngdây cương笼头lóng toudây cương辔头pèi tóudây cương