缰
[jiāng]
biến thể của 缰 (jiāng)
骑手用力勒住马缰,骏马立刻在悬崖边停了下来。
qí shǒu yòng lì lè zhù mǎ jiāng, jùn mǎ lì kè zài xuán yá biān tíng le xià lái.Kỵ sĩ ra sức ghìm chặt dây cương, tuấn mã lập tức dừng lại bên mép vực.
[jiāng]
biến thể của 缰 (jiāng)
骑手用力勒住马缰,骏马立刻在悬崖边停了下来。
qí shǒu yòng lì lè zhù mǎ jiāng, jùn mǎ lì kè zài xuán yá biān tíng le xià lái.Kỵ sĩ ra sức ghìm chặt dây cương, tuấn mã lập tức dừng lại bên mép vực.