脱缰之马[tuō jiāng zhī mǎ] [脱 缰 之 马]Lưu từKhácnghĩa đen: ngựa sổ cương (thành ngữ); ngựa chạy mất kiểm soát; mất kiểm soátChữ trong từ脱tuōrụng缰jiāngbiến thể của 缰 (jiāng)之zhīanh马mǎngựaTừ cùng chữ:脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi黑马hēi mǎHSK 7ngựa ô骏马jùn mǎHSK 8ngựa đẹp千军万马qiān jūn wàn mǎHSK 8muôn quân nghìn ngựa脱节tuō jiéHSK 9rời ra脱落tuō luòHSK 9rơi ra脱身tuō shēnHSK 9thoát khỏi脱口而出tuō kǒu ér chūHSK 9(thành ngữ) thốt ra脱颖而出tuō yǐng ér chūHSK 9bộc lộ tài năng (thành ngữ)